data track

Học thuật
Thân thiện
data track

A computer's hard drive contains a precise data track for storing information.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rãnh dữ liệu: Trong khoa học máy tính, đây một trong những đường tròn từ tính trên đĩa từ, đóng vai trò đường dẫn để ghi đọc dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hard drive stores information on concentric data tracks. (Ổ cứng lưu trữ thông tin trên các rãnh dữ liệu đồng tâm.)
    • A single data track can hold a specific amount of information. (Một rãnh dữ liệu đơn lẻ có thể chứa một lượng thông tin cụ thể.)
    • The read/write head moves to the correct data track to access files. (Đầu đọc/ghi di chuyển đến đúng rãnh dữ liệu để truy cập các tệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write to a data track": ghi dữ liệu vào một rãnh dữ liệu.

    • The operating system instructs the drive to write the file to an available data track. (Hệ điều hành ra lệnh chođĩa ghi tệp vào một rãnh dữ liệu còn trống.)
  • "to read from a data track": đọc dữ liệu từ một rãnh dữ liệu.

    • The process of booting involves reading critical system files from specific data tracks. (Quá trình khởi động liên quan đến việc đọc các tệp hệ thống quan trọng từ những rãnh dữ liệu cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Track (n): rãnh, đường, vết. Trong ngữ cảnh khác, từ này có thể chỉ đường đua, bài hát trong album, hoặc vết bánh xe.
  • Sector (n): cung từ. Đây đơn vị chia nhỏ của một rãnh dữ liệu (data track) trên đĩa từ.
  • Cylinder (n): trụ từ. Trongđĩa cứng, đây tập hợp tất cả các rãnh dữ liệu (data tracks) cùng bán kính trên các mặt đĩa khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Magnetic track: rãnh từ (thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn, không chỉ cho đĩa dữ liệu máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "data track").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "data track").

data track

A computer's hard drive contains a precise data track for storing information.

Noun
  1. rãnh dữ liệu

Từ đồng nghĩa